Bảng giá thi công vách panel mới nhất 2026 – Báo giá vật tư và lắp đặt trọn gói
Trong xây dựng công nghiệp, việc cập nhật đơn giá vật tư và chi phí lắp đặt vách panel giúp Chủ đầu tư, Tổng thầu chủ động lập ngân sách và so sánh các phương án vật liệu. Đơn giá hoàn thiện hệ vách panel phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại lõi, chiều dày panel, quy cách tôn bề mặt, cấu tạo phụ kiện, khối lượng đặt hàng và điều kiện thi công thực tế.
Vin Pan – Đơn vị cung cấp giải pháp cách nhiệt tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá thi công vách panel, từ chi phí vật tư đến nhân công và các hạng mục liên quan, giúp khách hàng có cơ sở lập dự toán phù hợp với từng dự án.
1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến đơn giá thi công vách panel
Trước khi tham khảo bảng giá, Chủ đầu tư và Tổng thầu cần xác định rõ cấu hình kỹ thuật và phạm vi công việc, bởi cùng một diện tích vách nhưng đơn giá có thể thay đổi đáng kể theo từng phương án.
- Loại lõi cách nhiệt: Các dòng panel EPS, PU/PIR, Rockwool, Glasswool hoặc MgO có đặc tính và mức giá khác nhau. EPS thường có lợi thế về chi phí ở nhiều cấu hình phổ biến; PU/PIR được lựa chọn khi yêu cầu hiệu quả cách nhiệt cao, trong khi Rockwool, Glasswool hoặc các cấu hình chuyên dụng được cân nhắc theo yêu cầu về cách nhiệt, âm học và an toàn cháy.
- Chiều dày Panel và quy cách tôn bề mặt: Các chiều dày panel như 50 mm, 75 mm, 100 mm… và tôn bề mặt khoảng 0,3–0,5 mm hoặc quy cách khác theo thiết kế đều ảnh hưởng đến lượng vật liệu và đơn giá. Khi so sánh cùng một cấu hình, việc tăng chiều dày panel hoặc tôn thường làm tăng chi phí vật tư.
- Phụ kiện và vật tư làm kín: Chi phí còn phụ thuộc vào khối lượng thanh U, V, phụ kiện bo góc – cửa, vít, tắc kê, rivet, sealant và các vật tư liên kết cần thiết theo cấu tạo thực tế của hệ vách.
- Khối lượng và điều kiện thi công: Diện tích vách, chiều cao lắp đặt, số lượng cửa – ô kính – góc, điều kiện mặt bằng và yêu cầu tiến độ đều ảnh hưởng đến đơn giá nhân công. Những vị trí thi công trên cao cần sử dụng giàn giáo, xe nâng người hoặc thiết bị hỗ trợ có thể phát sinh thêm chi phí.
Để hiểu rõ từng thành phần bóc tách chi tiết trong một bản dự toán công trình, quý khách có thể xem thêm bài phân tích chi phí thi công vách panel gồm những gì do đội ngũ kỹ sư QS của Vin pan.
2. Bảng giá thi công vách panel tham khảo
Để Chủ đầu tư và Tổng thầu dễ dàng khái toán ngân sách, VinPan xin gửi tới quý khách hàng Bảng giá thi công vách panel mới nhất 2026, tổng hợp chi tiết từ giá vật tư xuất xưởng đến đơn giá nhân công lắp dựng trọn gói.
2.1 Đơn giá vật tư vách panel
| STT | Quy cách chủng loại vật tư | Quy cách độ dày (mm) | Đơn giá vật tư |
| 1 | Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngăn | Dày 50mm | Chỉ từ 115.000đ/m² |
| 2 | Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngăn | Dày 75mm | Chỉ từ 145.000đ/m² |
| 3 | Tấm Panel EPS cách nhiệt vách ngăn | Dày 105mm | Chỉ từ 155.000đ/m² |
| 4 | Tấm Panel Bông Khoáng (Rockwool) chống cháy | Dày 50mm | Chỉ từ 245.000đ/m² |
Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Mức giá trên áp dụng cho các đơn hàng thông thường tại xưởng và có thể thay đổi theo từng thời điểm trong năm, không phải báo giá cố định cho mọi công trình. Giá chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển. Giá thực tế phụ thuộc vào loại và quy cách panel, khối lượng, phụ kiện, chiều cao thi công, vị trí công trình, vận chuyển và yêu cầu tiến độ. Chúng tôi sẽ tính toán dựa theo bảng khối lượng chi tiết từ bản vẽ CAD của công trình. Danh mục phụ kiện phòng sạch chi phí sẽ được bóc tách đồng bộ.
2.2 Đơn giá nhân công thi công và phụ kiện lắp dựng
Ngoài giá tấm panel, chi phí hoàn thiện hệ vách còn bao gồm nhân công lắp dựng, phụ kiện định hình, vật tư liên kết – làm kín và thiết bị hỗ trợ thi công. Các khoản này cần được xác định theo bản vẽ và điều kiện thực tế thay vì áp dụng một mức cố định cho mọi công trình.

Dưới đây là đơn giá tham khảo, giá cụ thể thay đổi tuỳ thuộc từng thời điểm của thị trường. Chi tiết xin liên hệ để được báo giá đầy đủ.
- Nhân công lắp dựng vách Panel: Từ 60.000 – 110.000 VNĐ/m², tùy diện tích, chiều cao vách, số lượng vị trí cắt ghép, điều kiện mặt bằng và yêu cầu tiến độ.
- Phụ kiện và vật tư phụ: Bao gồm thanh U/V, bo góc – cửa, vít, tắc kê, rivet, silicone/PU sealant và các vật tư liên quan. Khối lượng nên được bóc tách theo bản vẽ thực tế; trường hợp quy đổi theo m² để khái toán cần xác định rõ phạm vi phụ kiện đã bao gồm.
- Thi công trọn gói vách Panel EPS: Có thể tham khảo từ 270.000 – 380.000 VNĐ/m² hoàn thiện đối với một số cấu hình phổ biến. Giá chính thức phụ thuộc vào chiều dày panel, quy cách tôn, cấu tạo lõi, phụ kiện, khối lượng và điều kiện thi công của từng dự án.
Lưu ý: đơn giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển, bốc xếp, thiết bị nâng, phụ kiện, vật tư phụ và các hạng mục phát sinh theo bản vẽ.
2.3. Bảng giá dự toán trọn gói theo từng mô hình công trình nhà máy
| Hạng mục công trình | Loại vật liệu đề xuất | Quy cách vật tư | Đơn giá trọn gói tham khảo (VNĐ/m²) |
| Vách ngăn văn phòng, nhà xưởng nhẹ | Panel EPS Tiêu Chuẩn | Dày 50mm, Tôn 0,30mm | 240.000 – 310.000 |
| Vách bao che nhà máy sản xuất | Panel EPS Tỷ Trọng/Chống Cháy Lan | Dày 50mm – 75mm, Tôn 0,35mm | 320.000 – 420.000 |
| Vách phòng sạch Y tế, Dược phẩm | Panel EPS Tỷ Trọng / Panel PU | Dày 50mm, Tôn 0,40mm Kháng Khuẩn | 510.000 – 740.000 |
| Vách kho lạnh, kho đông bảo quản | Panel PU / PIR Ngàm Cam-lock | Dày 100mm – 150mm, Tôn 0,45mm | 810.000 – 1.150.000 |
| Vách nhà xưởng yêu cầu PCCC (EI45 – EI60 – EI120) | Panel Rockwool Bông Khoáng | Dày 75mm – 100mm, Tôn 0,45mm | 740.000 – 970.000 |
2.4. Hướng dẫn khái toán chi phí thi công vách Panel trọn gói
Để lập dự toán sát với thực tế, Chủ đầu tư và Tổng thầu trước tiên cần xác định diện tích vách, loại panel, quy cách vật liệu, hệ phụ kiện và điều kiện thi công từ bản vẽ.
Ở bước khái toán, tổng chi phí có thể được tổng hợp theo công thức:
Trong đó:
-
Chi phí vật tư vách panel): = Tổng diện tích vách m² x Đơn giá vách panel/m².
-
Chi phí phụ kiện (Thanh U, V, T, keo, vít): Bao gồm thanh U/V, bo góc – cửa, vít, rivet, tắc kê, sealant và các vật tư liên quan. Khối lượng được bóc tách trực tiếp từ bản vẽ theo mét dài, số lượng hoặc đơn vị sử dụng tương ứng, thay vì áp dụng một tỷ lệ phần trăm cố định trên giá trị panel.
-
Chi phí nhân công (Chi phí thợ thi công): = Diện tích thi công m² x Đơn giá nhân công/m².
-
Chi phí vận chuyển: Chi phí xe tải chở panel cồng kềnh từ nhà máy đến chân công trình.
Để hiểu chi tiết hơn các hạng mục nhỏ như chi phí thuê xe nâng người, keo chống trượt ngàm, quý khách hãy tham khảo thêm bài phân tích chi phí thi công vách panel gồm những gì?
3. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các dòng Panel phổ biến
Mỗi loại vách panel có cấu tạo và đặc tính khác nhau về cách nhiệt, an toàn cháy, khả năng chịu ẩm, độ bền và chi phí đầu tư. Vì vậy, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên giá/m² mà cần căn cứ vào yêu cầu sử dụng và hồ sơ thiết kế của từng công trình.
Trong các công trình công nghiệp hiện nay, Panel Rockwool và Panel Magie Oxit (MgO) đáng được xem xét kỹ hơn đối với những khu vực đặt yêu cầu cao về an toàn cháy hoặc cần cấu hình vách chuyên dụng.
| Tiêu chí | Panel EPS | Panel PU/PIR | Panel Glasswool | Panel Rockwool | Panel Magie Oxit (MgO) |
| Vật liệu lõi/cấu tạo chính | Xốp EPS | Foam PU hoặc PIR | Sợi thủy tinh | Bông khoáng từ sợi khoáng | Vật liệu nền MgO; cấu tạo cụ thể tùy dòng sản phẩm |
| Tỷ trọng lõi | 8 – 20 kg/m³ | 38 – 45 kg/m³ | 48 – 64 kg/m³ | 60 – 70 – 80 – 100 kg/m³ | 10kg/m2 |
| Khả năng cách nhiệt | Khá – tốt | Rất tốt | Tốt | Tốt, phụ thuộc λ và chiều dày | Tốt, phụ thuộc cấu tạo và vật liệu lõi của từng hệ panel |
| An toàn cháy | Phụ thuộc cấp phản ứng với lửa của sản phẩm | PIR thường có đặc tính chống cháy tốt hơn PU thông thường | Vật liệu lõi khoáng có lợi thế về tính không cháy | Lõi Rockwool có lợi thế nổi bật về tính không cháy và khả năng chịu nhiệt | MgO là vật liệu vô cơ có lợi thế về tính không cháy; hiệu năng của hệ vách phải xét theo cấu hình cụ thể |
| Khả năng cách âm | Khá | Khá | Tốt | Tốt – đặc tính sợi hỗ trợ hấp thụ âm | Tốt – Phụ thuộc cấu tạo, chiều dày và toàn bộ hệ vách |
| Độ bền cơ học | Khá | Rất cao | Khá | Cao | Cao |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp | Cao | Khá cao | trung bình – khá cao | Tương đối cao. phù hợp những công trình có yêu cầu cao về chịu tải. |
| Ứng dụng tham khảo | Nhà xưởng, kho, văn phòng, vách ngăn | Kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch và khu vực cần cách nhiệt cao | Nhà xưởng, vách/trần cần cách nhiệt – cách âm | Nhà máy, nhà xưởng và các vị trí có yêu cầu cao hơn về an toàn cháy | Vách công nghiệp và các hệ vách chuyên dụng cần xem xét đồng thời độ bền, môi trường sử dụng và yêu cầu an toàn cháy |
4. Các sai lầm phổ biến khiến công trình bị đội chi phí thi công
Trong quá trình quản lý dự án, nhiều chủ đầu tư gặp phải tình trạng phát sinh chi phí ngoài dự kiến do các nguyên nhân sau:
- Chọn sai độ dày tôn và lõi cách nhiệt: Mua tôn quá mỏng (0.3mm) khiến vách bị móp méo khi lắp dựng, phải thay mới; hoặc mua panel quá dày so với yêu cầu công năng gây lãng phí ngân sách.
- Không tối ưu phương án khi cắt cửa và ô thoáng: Lập dự toán theo diện tích tổng mà không tính đến lượng tấm panel bị cắt bỏ tại các vị trí cửa đi, cửa sổ, ô kính quan sát.
- Không tính đến mặt bằng và thiết bị thi công trên cao: Thi công vách cao trên 4m nhưng không tính chi phí thuê xe nâng scissor lift hoặc hệ thống giàn giáo an toàn.
- Sử dụng phụ kiện nhôm và keo bít kém chất lượng: Nhôm mỏng dễ bị biến dạng, keo Silicone chứa axit gây ăn mòn lớp tôn mạ, dẫn đến hiện tượng dột nước, ngấm ẩm và hư hỏng vách chỉ sau một thời gian ngắn vận hành.
5. Checklist kiểm tra & Nghiệm thu thi công vách Panel đạt chuẩn
Để đảm bảo chất lượng công trình trước khi bàn giao đưa vào hoạt động, đội ngũ kỹ sư tư vấn giám sát cần tuân thủ, chủ đầu tư có thể sử dụng bảng Checklist kỹ thuật dưới đây để nghiệm thu chất lượng công trình:
| STT | Tiêu Chí Kiểm Tra | Yêu Cầu Kỹ Thuật Đạt Chuẩn | Đánh Giá |
| 1 | Độ thẳng đứng của vách | Sai lệch < 2mm trên toàn chiều cao | Đạt |
| 2 | Khoảng hở mối nối ngàm sập | Khe hở < 1mm, ngàm sập khít hoàn toàn | Đạt |
| 3 | Đường bơm keo Silicone | Keo bơm liên tục, miết láng, không hở | Đạt |
| 4 | Độ phẳng bề mặt tôn | Không bị móp méo, trầy xước sơn | Đạt |
| 5 | Mật độ đinh rút (rivet) phụ kiện | Khoảng cách 200mm – 250mm/mũi | Đạt |
| 6 | Độ kín khí (Kho lạnh/Phòng sạch) | Không rò rỉ khí/sương khi test khói | Đạt |
| 7 | Trạng thái vệ sinh bề mặt | Đã bóc màng PE, lau sạch mạt sắt | Đạt |
| 8 | Cửa, ô kính & vị trí giao tiếp | Hoàn thiện đúng chi tiết thiết kế; phụ kiện và vật liệu làm kín được xử lý liên tục tại các vị trí yêu cầu | Đạt |
| 9 | Đối chiếu hồ sơ hoàn công | Kiểm tra cấu hình vật liệu và các thay đổi thực tế so với bản vẽ/hồ sơ được phê duyệt | Đạt |
6. Vì sao Chủ đầu tư và Tổng thầu lựa chọn Vin Pan?
Với công trình công nghiệp, một báo giá tốt không chỉ nằm ở đơn giá/m², mà còn phải đúng cấu hình vật liệu, rõ phạm vi cung cấp và sát với khối lượng thực tế của dự án.
Vin Pan – Đơn vị cung cấp giải pháp cách nhiệt tập trung hỗ trợ chủ đầu tư và tổng thầu từ khâu lựa chọn vật liệu, bóc tách khối lượng đến cung ứng và triển khai hệ vách Panel.
- Báo giá rõ cấu hình – minh bạch phạm vi: Panel được báo giá theo từng chủng loại, chiều dày, quy cách tôn và khối lượng thực tế; đồng thời làm rõ các hạng mục phụ kiện, vận chuyển và thi công để khách hàng thuận tiện so sánh và kiểm soát ngân sách.
- Hỗ trợ bóc tách khối lượng từ bản vẽ: Đội ngũ kỹ thuật/QS tiếp nhận bản vẽ dự án để xác định khối lượng Panel, phụ kiện và vật tư liên quan; đồng thời đề xuất phương án chia tấm nhằm hạn chế hao hụt và tối ưu khối lượng đặt hàng.
- Đa dạng giải pháp Panel theo yêu cầu công trình: Cung cấp các dòng EPS, PU/PIR, Glasswool, Rockwool và Panel Magie Oxit (MgO), giúp chủ đầu tư và Tổng thầu lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu về cách nhiệt, môi trường sử dụng và an toàn cháy của từng hạng mục.
- Hỗ trợ hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật: Với những hạng mục có yêu cầu chuyên biệt, Vin Pan hỗ trợ đối chiếu cấu hình sản phẩm và cung cấp tài liệu kỹ thuật, CO/CQ, kết quả thử nghiệm hoặc hồ sơ liên quan theo từng sản phẩm và phạm vi cung cấp thực tế.
- Báo giá theo quy mô dự án: Với các dự án có khối lượng lớn, Vin Pan xây dựng phương án cung ứng và báo giá theo khối lượng, cấu hình vật liệu, tiến độ và điều kiện giao hàng thực tế, giúp Tổng thầu chủ động hơn trong kế hoạch mua hàng.
7. Các câu hỏi thường gặp – FAQ
Vách Panel chống cháy Bông khoáng và vách Panel Magie Oxit loại nào tốt hơn?
Panel Rockwool có lõi bông khoáng, nổi bật về đặc tính không cháy của vật liệu lõi, khả năng cách nhiệt và hấp thụ âm. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhà xưởng và các khu vực đặt yêu cầu cao về an toàn cháy.
Panel Magie Oxit sử dụng vật liệu nền MgO trong cấu tạo, có lợi thế của vật liệu vô cơ và phù hợp để phát triển các hệ vách chuyên dụng có yêu cầu về an toàn cháy, tùy cấu hình sản phẩm.
Nếu công trình yêu cầu EI45, EI60, EI90, EI120…, không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên Rockwool hay MgO. Cần đối chiếu đúng cấu hình hệ vách và hồ sơ thử nghiệm/phân loại chịu lửa tương ứng với yêu cầu thiết kế.
Thời gian thi công 1.000 m² vách panel mất bao lâu?
Với đội ngũ kỹ thuật lành nghề từ 8 – 10 công nhân, tiến độ thi công lắp đặt 1.000 m² vách nhà xưởng tiêu chuẩn thường chỉ mất từ 8-10 ngày làm việc.
Tiến độ thực tế còn phụ thuộc vào chiều cao vách, loại panel, số lượng cửa – ô kính – góc, yêu cầu làm kín, thiết bị nâng, mặt bằng thi công và mức độ phối hợp với các hạng mục khác. Vì vậy, Vin Pan cần khảo sát phạm vi công việc hoặc xem bản vẽ trước khi xác nhận tiến độ.
Có thể tháo dỡ và tái sử dụng vách panel không?
Có thể trong một số trường hợp, và đây là một lợi thế của hệ panel lắp ghép. Các tấm có thể được tháo và lắp lại nếu cấu tạo liên kết cho phép và panel không bị hư hỏng trong quá trình tháo dỡ.
Tuy nhiên, khả năng tái sử dụng còn phụ thuộc vào loại mối nối, phương pháp cố định, tình trạng mép/ngàm, bề mặt tôn, phụ kiện và sealant. Sau khi tháo, cần kiểm tra lại từng tấm và thay thế các phụ kiện hoặc vật liệu làm kín không còn đáp ứng yêu cầu trước khi lắp đặt lại.
Sau khi tiếp nhận yêu cầu, bao lâu sẽ có báo giá giải đáp tư vấn từ VinPan?
Thông thường, sau khi tiếp nhận thông tin về loại công trình, diện tích, chiều cao và địa điểm thi công, VinPan sẽ gửi báo giá sơ bộ trong vòng 30 phút đến 2 giờ làm việc. Với các dự án lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp, đội ngũ kỹ sư sẽ khảo sát thực tế trước khi lập báo giá chi tiết nhằm đảm bảo độ chính xác.
Bảng giá thi công vách panel trọn gói đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển chưa?
Các bảng giá niêm yết tham khảo thường là đơn giá xuất xưởng chưa bao gồm thuế VAT 10% và cước vận chuyển. Khi VinPan gửi bảng báo giá chi tiết cho từng dự án, tất cả các khoản mục này đều được bóc tách rõ ràng.
Vin Pan có hỗ trợ bóc tách dự toán miễn phí theo bản vẽ thiết kế không?
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc bảng khối lượng dự kiến để VinPan hỗ trợ xác định khối lượng panel, phụ kiện và vật tư liên quan, đồng thời tư vấn cấu hình phù hợp với yêu cầu của dự án trong vòng 24 giờ.
Việc bóc tách từ bản vẽ còn giúp tối ưu phương án chia tấm, dự kiến khối lượng đặt hàng và hạn chế hao hụt vật tư so với việc chỉ ước tính theo diện tích tổng.

Gửi bản vẽ – Nhận tư vấn và báo giá vách Panel
Quý Chủ đầu tư, Tổng thầu xây dựng đang cần báo giá vách Panel cho nhà xưởng, nhà máy, kho lạnh, phòng sạch hoặc công trình công nghiệp, hãy gửi bản vẽ hoặc bảng khối lượng để VinPan hỗ trợ bóc tách vật tư, lựa chọn cấu hình và lập báo giá theo yêu cầu thực tế của dự án.
Hotline: 0389.755.886
Liên hệ Vin Pan – Gửi yêu cầu báo giá
